Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primevo
tính từ
(adjective)
/pɾiˈmebo/
Nghĩa chính
1
Nguyên thủy
tính từ
primeval
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primevo
Dạng gốc
(base form)
primev
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
primevo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
primev
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最初
zuì chū
Nguyên thủy, ban đầu
原始
yuán shǐ
Nguyên thủy, ban đầu, gốc
原
yuán
Nguyên thủy, ban đầu
Tiếng Anh
primeval
Thuộc thời kỳ sơ khai
AI
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy
1
Nguyên thủy