Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevalentemente
trạng từ
(adverb)
/pɾebaˌlenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thịnh hành
trạng từ
prevalently, prevailingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
流行
liú xíng
Thịnh hành, phổ biến
行
xíng
Lưu hành, thịnh hành
Tiếng Anh
prevalently
Xem prevalent
AI
1
Thịnh hành
1
Thịnh hành
1
Thịnh hành