prevalecer
B2động từ (verb)
/pɾebaleˈθeɾ/
Nghĩa chính
- Chiếm ưu thế, thắng thếđộng từto prevail
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể prevalecerDanh động từ prevaleciendoPhân từ prevalecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | prevalezco |
| tú | prevaleces |
| él/ella/Ud. | prevalece |
| nosotros | prevalecemos |
| vosotros | prevalecéis |
| ellos/Uds. | prevalecen |
Họ từ (word family)
cùng gốc prevalecerVí dụ
- , .Cuối cùng, điều tốt sẽ thắng thế trên điều xấu.
- .Điều ghi trong hợp đồng sẽ thắng thế.
- .Một quản lý kinh tế kém đang thắng thế.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh