presupuestario
C1tính từ (adjective)
/pɾesupwesˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Ngân sáchtính từbudgetary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presupuestarioDạng gốc (base form)
- presupuestariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- presupuestariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- presupuestariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| déficit presupuestario | Thâm hụt ngân sách |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngân sách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh