Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presupuestación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lập ngân sách
danh từ
budgeting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presupuestación
Dạng gốc
(base form)
presupuestaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
budgeting
Lập ngân sách
AI
1
Lập ngân sách
1
Lập ngân sách
1
Lập ngân sách