Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presumiblemente
C1
trạng từ
(adverb)
/pɾesuˌmibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Có lẽ
trạng từ
presumably
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
presumible
presumir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
也许
yě xǔ
Có lẽ, có thể
Tiếng Anh
presumably
Có lẽ
AI
1
Có lẽ
1
Có lẽ
1
Có lẽ