press
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾes/
Nghĩa chính
- Báo chí tập thể dụcdanh từexercise press
- Báo chídanh từnews press
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Báo chí
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| press de bancadanh từ | danh từ | Máy ép ghế |
| pressing catchdanh từ | danh từ | Đấu vật tự do, bao gồm cả đấu vật chuyên nghiệp (chủ yếu là WWE) |
| press de banco | Chưa có nghĩa |