Dịch

press

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾes/

Nghĩa chính

  1. Báo chí tập thể dụcdanh từexercise press
  2. Báo chídanh từnews press

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Báo chí

Cụm từ (phrase)

press de bancadanh từMáy ép ghế
pressing catchdanh từĐấu vật tự do, bao gồm cả đấu vật chuyên nghiệp (chủ yếu là WWE)
press de bancoChưa có nghĩa

AI