Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preposición
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeposiˈsjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giới từ
danh từ
preposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preposición
Dạng gốc
(base form)
preposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preposition
Giới từ
AI
1
Giới từ
1
Giới từ
1
Giới từ