Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prensa rotativa
Nghĩa chính
1
Máy in xoay tròn
Ví dụ
La
prensa
rotativa
imprime
grandes
cantidades
de
periódicos
.
Máy in xoay tròn in ra số lượng lớn báo.
Xuất hiện ở từ khác
prensa
kết hợp
máy in xoay tròn
AI
1
Máy in xoay tròn
1
Máy in xoay tròn
1
Máy in xoay tròn