premisa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾeˈmisa/
Nghĩa chính
- Tiền đềdanh từpremise (either of the first two propositions of a syllogism, from which the conclusion is deduced)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- premisaDạng gốc (base form)
- premisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basarse en una premisa | Dựa trên tiền đề | |
| premisa de un argumento | Tiền đề lập luận | |
| premisa fundamental | Tiền đề cốt lõi | |
| premisa básica | Chưa có nghĩa | |
| premisa implícita | Chưa có nghĩa | |
| premisa lógica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chính phủ đang hành động dựa trên một tiền đề mà chính nó biết là không hợp pháp.
- , , .Đó là, ngoài ra, tiền đề không thể thiếu cho sự sinh tồn của con người.
- .Một ngữ pháp mô tả luôn dựa trên các tiền đề khoa học hơn so với ngữ pháp chỉ đạo.