Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premeditadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾemediˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cố ý
trạng từ
purposely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特意
tè yì
Cố ý, cố tình
故
gù
Cố ý
Tiếng Anh
purposely
Có chủ định
AI
1
Cố ý
1
Cố ý
1
Cố ý