Dịch

preguntón

tính từ (adjective)
/pɾeɡunˈton/

Nghĩa chính

  1. Tò mò, tọc mạch, thắc mắc (đặt nhiều câu hỏi)tính từinquisitive, nosy, questioning (asking a lot of questions)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preguntónDạng gốc (base form)
  2. preguntonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. preguntonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. preguntonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI