preguntón
tính từ (adjective)
/pɾeɡunˈton/
Nghĩa chính
- Tò mò, tọc mạch, thắc mắc (đặt nhiều câu hỏi)tính từinquisitive, nosy, questioning (asking a lot of questions)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preguntónDạng gốc (base form)
- preguntonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- preguntonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- preguntonaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh