Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predeciblemente
trạng từ
(adverb)
/pɾedeˌθibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Có thể dự đoán được
trạng từ
predictably
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
previsiblemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
predictably
Đúng như dự đoán, không ngoài dự đoán
AI
1
Có thể dự đoán được
1
Có thể dự đoán được
1
Có thể dự đoán được