Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ăn thịt; sự tàn phá
danh từ
predation; depredation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predación
Dạng gốc
(base form)
predaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
predation
Sự săn mồi
AI
1
Sự ăn thịt
1
Sự ăn thịt
1
Sự ăn thịt