Dịch

precipitado

C1tính từ (adjective)
/pɾeθipiˈtado/

Nghĩa chính

  1. Hấp tấptính từrash, hasty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipitadoDạng gốc (base form)
  2. precipitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. precipitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. precipitadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI