precipitado
C1tính từ (adjective)
/pɾeθipiˈtado/
Nghĩa chính
- Hấp tấptính từrash, hasty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precipitadoDạng gốc (base form)
- precipitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- precipitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- precipitadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh