pragmático
B2tính từ (adjective)
/pɾaɡˈmatiko/
Nghĩa chính
- Thực tế, thực dụngtính từpragmatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pragmáticoDạng gốc (base form)
- pragmáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pragmáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pragmáticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 现实Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc pragmáticoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- "¿ ?" " ."“Vậy bạn có nghĩ người Prague thực dụng hơn người Vienna không?” “Tôi tin chắc như vậy.”
- .Anh trai tôi nên thực dụng hơn và không bận tâm những chuyện vụn.
- .Celeste không phải là một cô gái quá thực dụng.