Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
practicar ayuno
Nghĩa chính
1
Nhịn ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fast
Nhịn ăn, kiêng ăn
foodless
Không có đồ ăn, nhịn ăn
dine with Duke Humphrey
Nhịn ăn, không ăn
AI
1
Nhịn ăn
1
Nhịn ăn
1
Nhịn ăn