Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
próximamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌpɾoɡsimaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không lâu nữa, sớm thôi
trạng từ
shortly, soon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortly
Trong thời gian ngắn
Xuất hiện ở từ khác
最近
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Không lâu nữa
1
Không lâu nữa
1
Không lâu nữa