Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pródromo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾodɾomo/
Nghĩa chính
1
Prodrom (triệu chứng sớm của bệnh)
danh từ
prodrome (early symptom of an illness)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pródromo
Dạng gốc
(base form)
pródromo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prodrome
Tiền thân hoặc điềm báo; cũng là một sự kiện cảnh báo
AI
1
Prodrom (triệu chứng sớm của bệnh)
1
Prodrom (triệu chứng sớm của bệnh)
1
Prodrom (triệu chứng sớm của bệnh)