Dịch

prócer

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpɾoθeɾ/

Nghĩa chính

  1. Anh hùng dân tộc, bậc tiền bốidanh từnational or cultural hero
  2. Nhân vật quyền quý, yếu nhândanh từbig shot; VIP
  3. Lỗi lạc, xuất chúng, cao quýtính từeminent; elevated; high

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prócerDạng gốc (base form)
  2. próceresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lỗi lạc

Ví dụ

AI