Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prímula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾimula/
Nghĩa chính
1
Hoa anh thảo
danh từ
primrose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prímula
Dạng gốc
(base form)
prímula
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
primavera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primrose
Cây thuộc chi Anh thảo
AI
1
Hoa anh thảo
1
Hoa anh thảo
1
Hoa anh thảo