Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potasa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bồ tạt
danh từ
potash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potasa
Dạng gốc
(base form)
potasa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potash
Tro kiềm, kali cacbonat
AI
1
Bồ tạt
1
Bồ tạt
1
Bồ tạt