Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potarro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈtaro/
Nghĩa chính
1
Mực bay châu Âu (Todarodes sagittatus)
danh từ
European flying squid (Todarodes sagittatus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potarro
Dạng gốc
(base form)
potarro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pota
AI
1
Mực bay châu Âu (Todarodes sagittatus)
1
Mực bay châu Âu (Todarodes sagittatus)
1
Mực bay châu Âu (Todarodes sagittatus)