Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postverdad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hậu sự thật
danh từ
post-truth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postverdad
Dạng gốc
(base form)
postverdad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
post-truth
Ngoài hoặc thay thế tầm quan trọng của sự thật
AI
1
Hậu sự thật
1
Hậu sự thật
1
Hậu sự thật