Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portapaz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poɾtaˈpas/
Nghĩa chính
1
Pax (vật phụng vụ)
danh từ
pax (liturgical object)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portapaz
Dạng gốc
(base form)
portapa
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pax
Bảng hôn hòa bình
AI
1
Pax (vật phụng vụ)
1
Pax (vật phụng vụ)
1
Pax (vật phụng vụ)