por venir
Nghĩa chính
- Sắp tới, tương lai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en lo por venirtrạng từ | trạng từ | Trong tương lai |
| la cabeza blanca y el seso por venircụm từ | cụm từ | Không có cái ngu nào giống cái ngu nào |
Xuất hiện ở từ khác
- aheadTiếng Anhtương đương