Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
por unanimidad
trạng từ
(adverb)
/poɾ unanimiˈdad/
Nghĩa chính
1
Nhất trí
trạng từ
unanimously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一致
yī zhì
Nhất trí, thống nhất, nhất quán
Tiếng Anh
unanimously
Nhất trí
AI
1
Nhất trí
1
Nhất trí
1
Nhất trí