Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈponso/
Nghĩa chính
1
Giống cúc tây
danh từ
tansy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ponso
Dạng gốc
(base form)
ponso
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tanaceto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tansy
Cây cúc ngài
AI
1
Giống cúc tây
1
Giống cúc tây
1
Giống cúc tây