Dịch

ponso

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈponso/

Nghĩa chính

  1. Giống cúc tâydanh từtansy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ponsoDạng gốc (base form)
  2. ponsosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI