Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ponerse en contacto
Nghĩa chính
1
Liên lạc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ponerse en contacto con alguien
Liên lạc với ai
Xuất hiện ở từ khác
接触
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联系
lián xì
Liên lạc, sự liên hệ
通讯
tōng xùn
Thông tin, liên lạc, truyền thông
联络
lián luò
Liên lạc, liên hệ
Tiếng Anh
contact
Sự liên lạc, mối liên hệ
liaison
Sự liên lạc
call in
Gọi điện, liên lạc
AI
1
Liên lạc
1
Liên lạc
1
Liên lạc