Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
poner de lado
Nghĩa chính
1
Đặt nghiêng, để sang bên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
poner de lado algo
Đặt nghiêng cái gì, để cái gì sang một bên
AI
1
Đặt nghiêng
1
Đặt nghiêng
1
Đặt nghiêng