ponencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈnensja/
Nghĩa chính
- Báo cáo, trình bày, địa chỉ, bài phát biểudanh từreport, presentation, address, speech
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ponenciaDạng gốc (base form)
- ponenciasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- conferenciađồng nghĩaBài trình bày chính thức trong một sự kiện học thuật hoặc chuyên ngành.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh