Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poncho
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpont͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo poncho
danh từ
poncho
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poncho
Dạng gốc
(base form)
poncho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poncho
Áo poncho, áo choàng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
manta
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ruana
AI
1
Áo poncho
1
Áo poncho
1
Áo poncho