ponchadora
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pont͡ʃaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Dụng cụ bấm tóc, kìm bấm tócdanh từcrimping tool, crimper, crimping pliers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ponchadoraDạng gốc (base form)
- ponchadorasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa