Dịch

alicates de terminales

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aliˌkates de teɾmiˈnales/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ bấm tóc, kìm bấm tócdanh từcrimping tool, crimper, crimping pliers

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI