Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pompón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Súng đại bác
danh từ
pompon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pompón
Dạng gốc
(base form)
pomp
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pompon
Loại hoa cúc vườn cứng cáp với đầu hoa hình nút áo
AI
1
Súng đại bác
1
Súng đại bác
1
Súng đại bác