pompon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại hoa cúc vườn cứng cáp với đầu hoa hình nút áodanh từA hardy garden chrysanthemum with button-like flower heads.
- Các giống lùn của hoa hồng Provencedanh từAny of several dwarf varieties of the Provence rose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pomponDạng gốc (base form)
- pomponsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pompon flowerdanh từ | danh từ | Bông hoa của bất kỳ loại cây trồng nào có khối lượng cánh hoa dày đặc, hình cầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc pomponNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppompon“ornamental tuft”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha