pomerano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pomeˈɾano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống Pomeraniantính từPomeranian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| águila pomerana | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giống Pomeranian
- Pomeranian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh