Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polka
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpolka/
Nghĩa chính
1
Chấm bi
danh từ
polka
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polka
Dạng gốc
(base form)
polka
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polka
Điệu múa polka, nhảy polka
AI
1
Chấm bi
1
Chấm bi
1
Chấm bi