politiqueo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/politiˈkeo/
Nghĩa chính
- Thủ đoạn chính trịdanh từpolitical maneuvering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- politiqueoDạng gốc (base form)
- politiqueosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ' ' , .