Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
policromía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa sắc
danh từ
polychromy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
policromía
Dạng gốc
(base form)
policromía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polychromy
Tranh đa sắc
Ví dụ
En
la
actualidad
la
policromía
que
le
da
a
la
mayoría
de
imágenes
es
con
pintura
laca
por
el
precio
y
su
rápido
secado
.
AI
1
Đa sắc
1
Đa sắc
1
Đa sắc