Dịch

polychromy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tranh đa sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)polychrome painting
  2. Việc vẽ các bức tượng, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the painting of statues etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polychromyDạng gốc (base form)
  2. polychromiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI