polca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpolka/
Nghĩa chính
- Polka (điệu múa sôi động có nguồn gốc từ Bohemia)danh từpolka (lively dance originating in Bohemia)
- Polka (âm nhạc cho điệu nhảy này)danh từpolka (music for this dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polcaDạng gốc (base form)
- polcasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| año de la polca | Đồng nghĩa với año de la pera |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh