Dịch

polaridad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/polaɾiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính phân cực, cực tínhdanh từpolarity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polaridadDạng gốc (base form)
  2. polaridadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Nam châm sắt có cực tính.
  • . .Tôi là thỏi nam châm hút phụ nữ. Bây giờ tôi chỉ cần đổi cực tính của mình thôi.

AI