polaridad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/polaɾiˈdad/
Nghĩa chính
- Tính phân cực, cực tínhdanh từpolarity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polaridadDạng gốc (base form)
- polaridadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Nam châm sắt có cực tính.
- . .Tôi là thỏi nam châm hút phụ nữ. Bây giờ tôi chỉ cần đổi cực tính của mình thôi.