Dịch

polaina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈlaina/

Nghĩa chính

  1. Xà cạpdanh từgaiter, spat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polainaDạng gốc (base form)
  2. polainasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Ngày nay có ai còn mang xà cạp nữa không?
  • .Xà cạp là phụ kiện giày không có đế dùng để bảo vệ phần trên của giày và phần dưới của cẳng chân.

AI