políticamente
B2trạng từ (adverb)
/poˌlitikaˈmente/
Nghĩa chính
- Về mặt chính trịtrạng từpolitically
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| políticamente activo | Chưa có nghĩa | |
| políticamente correcto | Chưa có nghĩa | |
| políticamente incorrecto | Chưa có nghĩa | |
| políticamente neutral | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn còn hoạt động về mặt chính trị không?
- .Bộ phim này không đúng về mặt chính trị.
- .Hồi giáo đã gắn kết người Ả Rập về mặt tôn giáo và chính trị.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh