Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polígrafo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈliɡɾafo/
Nghĩa chính
1
Máy đo nói dối
danh từ
polygraph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polígrafo
Dạng gốc
(base form)
polígrafo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polygraph
Máy phát hiện nói dối, máy ghi đa trắc
AI
1
Máy đo nói dối
1
Máy đo nói dối
1
Máy đo nói dối