Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pochota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈt͡ʃota/
Nghĩa chính
1
Một gái mại dâm
danh từ
a female prostitute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pochota
Dạng gốc
(base form)
pochota
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pochorola
prostituta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mob
Người phụ nữ phóng túng; một gái điếm hoặc gái điếm; một gái mại dâm.
AI
1
Một gái mại dâm
1
Một gái mại dâm
1
Một gái mại dâm