pochar
động từ (verb)
/poˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Săn trộmđộng từto poach
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pocharDanh động từ pochandoPhân từ pochado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pocho |
| tú | pochas |
| él/ella/Ud. | pocha |
| nosotros | pochamos |
| vosotros | pocháis |
| ellos/Uds. | pochan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh