Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pobre de algo
Nghĩa chính
1
Kém về cái gì
Ví dụ
Es
pobre
de
memoria
.
Người ấy có trí nhớ kém.
Xuất hiện ở từ khác
pobre
kết hợp
kém về cái gì
AI
1
Kém về cái gì
1
Kém về cái gì
1
Kém về cái gì