Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poblamiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poblaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Dân số
danh từ
population
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poblamiento
Dạng gốc
(base form)
poblamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人口
rén kǒu
Dân số
Tiếng Anh
population
Dân cư, người dân
AI
1
Dân số
1
Dân số
1
Dân số